lược thảo

lược thảo

Anh ấy đã trình bày lược thảo dự án trước hội đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản phác thảo sơ lược, bản thảo tóm tắt: Một bản viết hoặc vẽ đầu tiên, còn sơ sài, chưa đầy đủ chi tiết, nhằm nêu lên những ý chính, nội dung cơ bản của một kế hoạch, một tác phẩm, một văn bản.
    • Nghệ thuật, kế sách dùng binh (từ , ít dùng): Cách dùng binh, mưu lược trong quân sự. Nghĩa này thường thấy trong các văn bản cổ liên quan đến từ "thao lược".
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phổ biến):

    • Anh ấy đã trình bày lược thảo dự án trước hội đồng. (Anh ấy đã trình bày bản phác thảo sơ lược của dự án trước hội đồng.)
    • Cuốn tiểu thuyết mới chỉ dừng lạibản lược thảo ý tưởng. (Cuốn tiểu thuyết mới chỉ dừng lạibản thảo tóm tắt ý tưởng.)
  • Danh từ (nghĩa cổ):

    • Vị tướng tài ba nổi tiếng với lược thảo thần kỳ. (Vị tướng tài ba nổi tiếng với nghệ thuật dùng binh thần kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lược thảo kế hoạch": hành động phác thảo, phác ra những nét chính của một kế hoạch.

    • Buổi họp đầu tiên chỉ để lược thảo kế hoạch cho năm tới. (Buổi họp đầu tiên chỉ để phác thảo những nét chính của kế hoạch cho năm tới.)
  • "Theo lược thảo": dựa trên, theo như bản phác thảo ban đầu.

    • Bản báo cáo cuối cùng được phát triển theo lược thảo đã thống nhất. (Bản báo cáo cuối cùng được phát triển dựa trên bản phác thảo đã thống nhất.)
Biến thể từ liên quan
  • Thảo (động từ): viết, soạn (một cách sơ bộ). dụ: .
  • Phác thảo (động từ/danh từ): vẽ hoặc phác ra những nét chính, rất gần nghĩa với "lược thảo". dụ: .
  • Đại cương (danh từ): những nội dung, ý chính, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh. dụ: .
  • Thao lược (danh từ, từ ): mưu lược, tài dùng binh. Đây từ gốc Hán Việt ("thao": luyện tập; "lược": mưu kế) nghĩa cổ của "lược thảo" liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Bản phác thảo: bản vẽ/viết sơ lược.
  • Dàn bài: bố cục, dàn ý chính (thường cho bài viết).
  • Đề cương: những ý chính, nội dung cốt lõi được liệt kê ra.
Từ trái nghĩa
  • Bản chính thức: bản hoàn chỉnh, đầy đủ sau khi chỉnh sửa.
  • Bản chi tiết: bản mô tả đầy đủ, tỉ mỉ mọi khía cạnh.
  • Bản cuối cùng: bản hoàn thiện để công bố hoặc sử dụng.
Lưu ý sử dụng
  • Trong văn nói văn viết hiện đại, "lược thảo" chủ yếu được dùng với nghĩa là bản phác thảo sơ lược. Nghĩa cổ ("mưu lược") rất ít khi xuất hiện, chủ yếu trong văn chương hoặc nghiên cứu lịch sử.
  • "Lược thảo" thường dùng cho các văn bản, kế hoạch, dự án tính chất hệ thống, quy mô hơn cho các bức vẽ nghệ thuật (thường dùng "phác thảo").

Từ chứa "lược thảo"